Trí tuệ nhân tạo (AI) đang ngày càng được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực của đời sống như y tế, giáo dục, tài chính, hành chính công và sản xuất. AI có thể hỗ trợ bác sĩ phân tích hình ảnh y khoa, hỗ trợ ngân hàng đánh giá hồ sơ tín dụng, hỗ trợ doanh nghiệp sàng lọc hồ sơ tuyển dụng, đồng thời tạo ra văn bản, hình ảnh, âm thanh và video có độ chân thực rất cao.
Bên cạnh những lợi ích to lớn, việc ứng dụng AI cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro nếu không được phát triển và sử dụng đúng cách. Một hệ thống AI có thể đưa ra thông tin không chính xác, tạo ra nội dung giả mạo, đưa ra các quyết định thiếu khách quan hoặc bị lợi dụng cho những mục đích không phù hợp, từ đó ảnh hưởng đến quyền, lợi ích hợp pháp, danh dự, sức khỏe và sự an toàn của con người.
Xuất phát từ yêu cầu bảo đảm AI được phát triển theo hướng an toàn, minh bạch và lấy con người làm trung tâm, ngày 10/3/2026, Bộ Khoa học và Công nghệ đã ban hành Thông tư số 05/2026/TT-BKHCN về Khung đạo đức trí tuệ nhân tạo quốc gia. Đây là cơ sở định hướng cho các cơ quan, tổ chức, doanh nghiệp và cá nhân trong quá trình nghiên cứu, phát triển, triển khai và sử dụng AI tại Việt Nam.

Điều 3 của Thông tư quy định bốn nguyên tắc đạo đức cơ bản đối với trí tuệ nhân tạo. Dưới đây là nội dung chính của các nguyên tắc này.
1. Bảo đảm an toàn, độ tin cậy và không gây hại đến con người
Thông tư quy định:
“Bảo đảm an toàn, độ tin cậy và không gây hại đến tính mạng, sức khỏe, danh dự, nhân phẩm và đời sống tinh thần của con người.”
Đây là nguyên tắc nền tảng trong phát triển và ứng dụng AI. Mọi hệ thống AI cần được thiết kế, kiểm thử và vận hành theo hướng bảo đảm an toàn, hạn chế tối đa các nguy cơ gây ảnh hưởng đến con người.
Trong quá trình phát triển AI, cần đánh giá trước các rủi ro có thể phát sinh, xây dựng phương án kiểm soát, bảo đảm chất lượng dữ liệu huấn luyện và kết quả đầu ra của hệ thống. Đối với các lĩnh vực có tác động lớn đến quyền và lợi ích của người dân như y tế, giáo dục, tài chính hoặc tư pháp, AI chỉ nên đóng vai trò hỗ trợ, trong khi quyết định cuối cùng và trách nhiệm pháp lý vẫn thuộc về con người.
Bên cạnh đó, hệ thống AI cần được bảo đảm an toàn thông tin, có cơ chế tiếp nhận phản hồi, xử lý sự cố và duy trì khả năng hoạt động ổn định trong quá trình vận hành.
2. Tôn trọng quyền con người, bảo đảm công bằng và minh bạch
Thông tư quy định:
“Tôn trọng quyền con người, quyền công dân, bảo đảm công bằng, minh bạch và không phân biệt đối xử trong phát triển và sử dụng trí tuệ nhân tạo.”
Việc phát triển và sử dụng AI phải bảo đảm không tạo ra sự thiên vị hoặc phân biệt đối xử giữa các cá nhân, tổ chức hay nhóm đối tượng trong xã hội. Dữ liệu sử dụng để huấn luyện AI cần được rà soát nhằm hạn chế các yếu tố có thể dẫn đến kết quả thiếu khách quan hoặc bất bình đẳng.
Đồng thời, cần quan tâm bảo đảm khả năng tiếp cận công bằng đối với các nhóm dễ bị tổn thương như trẻ em, người cao tuổi và người khuyết tật.
Thông tư cũng nhấn mạnh yêu cầu minh bạch trong sử dụng AI. Người sử dụng cần được biết khi đang tương tác với hệ thống AI, hiểu mục đích sử dụng, phạm vi hoạt động cũng như những giới hạn của hệ thống. Đối với các quyết định có ảnh hưởng đáng kể đến quyền và lợi ích của cá nhân hoặc tổ chức, cần có khả năng giải trình và xác định rõ trách nhiệm của chủ thể triển khai AI.
3. Hướng tới lợi ích của con người và sự phát triển bền vững
Thông tư quy định:
“Thúc đẩy hạnh phúc, thịnh vượng và sự phát triển bền vững của con người, cộng đồng và xã hội.”
AI cần được phát triển và ứng dụng nhằm mang lại giá trị thiết thực cho người dân, cộng đồng và xã hội, góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống, thúc đẩy phát triển kinh tế – xã hội và nâng cao hiệu quả hoạt động của các cơ quan, tổ chức.
Thông tư khuyến khích phát triển các hệ thống AI có khả năng tiếp cận rộng rãi, thân thiện với người sử dụng, đặc biệt là người cao tuổi, người khuyết tật và những đối tượng còn hạn chế về kỹ năng số. Đồng thời, việc nghiên cứu và triển khai AI cần chú trọng sử dụng tài nguyên hiệu quả, giảm phát thải, bảo vệ môi trường và tôn trọng các giá trị văn hóa, đạo đức của Việt Nam.
4. Khuyến khích đổi mới sáng tạo gắn với trách nhiệm xã hội
Thông tư quy định:
“Khuyến khích đổi mới sáng tạo và trách nhiệm xã hội trong nghiên cứu, phát triển và ứng dụng trí tuệ nhân tạo.”
Nhà nước khuyến khích nghiên cứu, đổi mới sáng tạo và mở rộng ứng dụng AI nhằm thúc đẩy phát triển kinh tế số và xã hội số. Tuy nhiên, việc đổi mới cần đi đôi với trách nhiệm của các chủ thể tham gia phát triển và triển khai AI.
Các tổ chức, doanh nghiệp và cá nhân phát triển AI cần xác định rõ trách nhiệm trong từng giai đoạn của quá trình nghiên cứu, phát triển và vận hành hệ thống; đồng thời xây dựng cơ chế tiếp nhận, xử lý phản ánh, khắc phục các sự cố hoặc hậu quả phát sinh nếu có.
Bên cạnh đó, Thông tư cũng khuyến khích nâng cao nhận thức và kỹ năng về AI cho cán bộ, người lao động và người dân; tăng cường hợp tác, học hỏi kinh nghiệm quốc tế về đạo đức AI để vận dụng phù hợp với điều kiện thực tiễn của Việt Nam.
Định hướng phát triển AI vì con người
Sự phát triển mạnh mẽ của trí tuệ nhân tạo đang mở ra nhiều cơ hội thúc đẩy đổi mới sáng tạo, nâng cao năng suất lao động và chất lượng cuộc sống. Tuy nhiên, cùng với những lợi ích đó là yêu cầu bảo đảm AI được phát triển và sử dụng một cách an toàn, minh bạch, công bằng và có trách nhiệm.
Việc ban hành Khung đạo đức trí tuệ nhân tạo quốc gia là bước đi quan trọng nhằm định hướng quá trình nghiên cứu, phát triển và ứng dụng AI theo nguyên tắc lấy con người làm trung tâm, bảo đảm hài hòa giữa đổi mới sáng tạo với các giá trị đạo đức, quyền con người và lợi ích xã hội.
